67
Định nghĩa
- Tính từ:
- 67 (sáu mươi bảy): là một số nguyên đứng sau 66 và trước 68, biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- (Có 67 học sinh trong lớp.)
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 67 trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Số đếm: Dùng để chỉ số lượng cụ thể, thường trong ngữ cảnh thống kê, đo lường, hoặc tuổi tác.
- The building was constructed in the year 67. (Tòa nhà được xây dựng vào năm 67.)
- Số thứ tự: Dùng để chỉ vị trí trong một dãy (ví dụ: 67th).
- She is the 67th person to sign the petition. (Cô ấy là người thứ 67 ký vào bản kiến nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixty-seven (danh từ/tính từ): cách viết đầy đủ của 67.
- Sixty-seven is a prime number. (Sáu mươi bảy là một số nguyên tố.)
- 67th (tính từ): thứ tự thứ 67.
- This is the 67th anniversary of the event. (Đây là kỷ niệm lần thứ 67 của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Sáu mươi bảy: cách đọc và viết bằng chữ của số 67.
- He has sixty-seven books on his shelf. (Anh ấy có sáu mươi bảy cuốn sách trên kệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến số 67.
Thành ngữ liên quan
- Sixty-seven cents (67 xu): thường dùng trong ngữ cảnh tài chính nhỏ lẻ.
- He only had sixty-seven cents left in his pocket. (Anh ấy chỉ còn 67 xu trong túi.)