69

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con số chín mươi chín: "69" số đếm, đứng sau 68 trước 70. Trong toán học, tích của 3 23.
  2. Tính từ:

    • Chín mươi chín: "69" dùng để chỉ số lượng, thứ tự hoặc tuổi tác liên quan đến con số này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She was born in the year 1969. ( ấy sinh năm một nghìn chín trăm sáu mươi chín.)
    • The answer to the math problem is 69. (Đáp án của bài toán chín mươi chín.)
  • Tính từ:

    • He is 69 years old. (Ông ấy chín mươi chín tuổi.)
    • There are 69 pages in this book. (Cuốn sách này chín mươi chín trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "69" trong ngữ cảnh thông thường: Chỉ đơn giản một con số trong hệ thập phân.

    • The room number is 69. (Số phòng chín mươi chín.)
  • Lưu ý văn hóa: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "69" có thể được hiểu theo nghĩa khác, nhưng trong từ điển này, chúng tôi chỉ giải thích nghĩa số học cơ bản.

Biến thể từ gần giống
  • Sixty-nine (danh từ): Cách viết bằng chữ của số 69.
    • He wrote sixty-nine on the board. (Anh ấy viết chín mươi chín lên bảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninety-nine: chín mươi chín (nhưng lưu ý: 69 99 hai số khác nhau; từ đồng nghĩa chính xác "sixty-nine").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến số "69" đây một con số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến số "69" trong tiếng Anh chuẩn.