71
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảy mươi mốt: "71" là một số đếm, biểu thị số lượng hoặc thứ tự bằng bảy mươi cộng thêm một. Đây là số nguyên nằm giữa 70 và 72.
Ví dụ sử dụng
- (Có 71 học sinh trong lớp học đó.)
- (Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ 71 trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"71" trong ngữ cảnh thời gian: Dùng để chỉ năm, tuổi, hoặc số đo.
- The event happened in the year 71 AD. (Sự kiện đó xảy ra vào năm 71 sau Công nguyên.)
- He is 71 years old. (Ông ấy 71 tuổi.)
"71" trong toán học: Là một số nguyên tố (chỉ chia hết cho 1 và chính nó).
- 71 is a prime number because it has no divisors other than 1 and itself. (71 là số nguyên tố vì nó không có ước số nào ngoài 1 và chính nó.)
Biến thể và từ gần giống
71st (adj/thứ tự): thứ bảy mươi mốt.
- This is the 71st time I have told you. (Đây là lần thứ 71 tôi nói với bạn.)
Seventy-one (n): cách viết bằng chữ của số 71.
- Seventy-one is an odd number. (Bảy mươi mốt là một số lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Bảy mươi mốt: cách nói thông thường trong tiếng Việt.
- Seventy-one: cách viết bằng tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến số 71.
Thành ngữ liên quan
- "71" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được dùng làm biểu tượng hoặc mã số, nhưng không có thành ngữ cố định.
- Route 71 is a famous highway in the United States. (Đường 71 là một xa lộ nổi tiếng ở Hoa Kỳ.)