72
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảy mươi hai: "72" là một con số, biểu thị số lượng là bảy mươi hai, nằm giữa số 71 và 73. Nó được hình thành từ hai chữ số: 7 (bảy) và 2 (hai).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There are 72 students in the hall. (Có bảy mươi hai học sinh trong hội trường.)
- She is 72 years old. (Bà ấy bảy mươi hai tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"72 hours": thường dùng để chỉ khoảng thời gian ba ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh y tế, luật pháp hoặc hành chính.
- The police have 72 hours to charge the suspect. (Cảnh sát có 72 giờ để buộc tội nghi phạm.)
"72 degrees": dùng để chỉ nhiệt độ hoặc góc, thường thấy trong dự báo thời tiết hoặc hình học.
- The temperature today is 72 degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ hôm nay là 72 độ Fahrenheit.)
Biến thể và từ gần giống
- Seventy-two (n, adj): cách viết bằng chữ của số 72.
- He scored seventy-two points in the game. (Anh ấy ghi được bảy mươi hai điểm trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Bảy mươi hai: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt cho số 72.
- LXXII: số La Mã cho 72 (ít dùng trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến số 72.
Thành ngữ liên quan
- "72" trong tục ngữ: không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong một số nền văn hóa, số 72 có thể xuất hiện trong các câu nói về sự trọn vẹn hoặc hoàn hảo (ví dụ: "72 giờ là thời gian đủ để thay đổi mọi thứ").