74

Định nghĩa

Số từ: - Bảy mươi : Một số tự nhiên nằm giữa 73 75, biểu thị số lượng hoặc thứ tự. Trong toán học, "74" một số chẵn tổng của hai số nguyên tố (73 + 1). Trong văn hóa, "74" có thể được dùng như một số hoặc ký hiệu trong các ngữ cảnh khác nhau.

dụ sử dụng
  • (There are 74 students in this class.)
  • (Page 74 of the book contains important information.)
  • (He ran 74 kilometers in the marathon race.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "74" như một biểu tượng: Trong một số ngữ cảnh, "74" có thể được dùng để chỉ một vùng, một năm ( dụ, năm 74 sau Công nguyên), hoặc một số hiệu trong danh sách.
    • vùng 74 của một khu vựcHoa Kỳ. (Area code 74 is for a region in the United States.)
  • "74" trong thống : Được dùng để biểu thị một giá trị cụ thể trong dữ liệu hoặc đo lường.
    • 74% số người được khảo sát đồng ý với đề xuất. (74% of surveyed people agreed with the proposal.)
Biến thể từ gần giống
  • Seventy-four (danh từ/ tính từ): Cách viết bằng chữ của "74", dùng trong văn bản trang trọng.
    • The seventy-four passengers boarded the plane. (Bảy mươi hành khách lên máy bay.)
  • 74th (tính từ): Thứ bảy mươi , dùng để chỉ thứ tự.
    • He finished in 74th place in the competition. (Anh ấy về đíchvị trí thứ bảy mươi trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảy mươi : Cách diễn đạt tương đương bằng số đếm tiếng Việt.
  • LXXIV: Ký hiệu La cho số 74.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "74" một số.

Thành ngữ liên quan
  • 74 in a row: Cụm từ không chính thức, chỉ một chuỗi 74 sự kiện liên tiếp (thường dùng trong thể thao hoặc thống ).
    • The team won 74 games in a row. (Đội đã thắng 74 trận liên tiếp.)