75
Định nghĩa
Tính từ:
- Bảy mươi lăm: "75" là số đếm, chỉ số lượng hoặc thứ tự bằng 75 (bảy mươi lăm). Trong ngữ cảnh số học, nó là số nguyên đứng sau 74 và trước 76.
Danh từ:
- Số bảy mươi lăm: "75" có thể dùng để chỉ con số, ký hiệu hoặc giá trị tương ứng với 75 đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- There are 75 students in the hall. (Có 75 học sinh trong hội trường.)
- He is 75 years old. (Ông ấy 75 tuổi.)
Danh từ:
- The number 75 is written as "seventy-five". (Số 75 được viết là "bảy mươi lăm".)
- She scored 75 out of 100 on the test. (Cô ấy đạt 75 trên 100 điểm trong bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"75% (seventy-five percent)": bảy mươi lăm phần trăm, dùng trong tỷ lệ.
- 75% of the population voted in the election. (75% dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
"The 75th": thứ bảy mươi lăm, dùng cho thứ tự.
- This is the 75th anniversary of the company. (Đây là lễ kỷ niệm thứ 75 của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
75th (tính từ): thứ bảy mươi lăm.
- He finished in 75th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 75.)
Seventy-five (danh từ/tính từ): dạng viết bằng chữ của "75".
- Seventy-five is a multiple of 25. (Bảy mươi lăm là bội số của 25.)
Từ đồng nghĩa
- Bảy mươi lăm: cách đọc số "75" trong tiếng Việt.
- LXXV: số La Mã tương ứng với 75.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "75" là số, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "75" là số cụ thể, không có thành ngữ phổ biến.