76

76

A child writes the number 76 on a chalkboard.

Định nghĩa
  • Tính từ: Số bảy mươi sáu, số nguyên đứng sau 75 trước 77. Trong tiếng Anh, "76" có thể được viết "seventy-six", mang nghĩa "nhiều hơn bảy mươi sáu đơn vị".
dụ sử dụng
  • ( 76 học sinh trong trường.)
  • ( ấy đạt 76 điểm trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The year 76": chỉ năm thứ 76 của một thế kỷ hoặc kỷ nguyên, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
    • The event took place in the year 76 AD. (Sự kiện diễn ra vào năm 76 sau Công nguyên.)
  • "76 percent": 76 phần trăm, dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm.
    • 76 percent of voters supported the new law. (76 phần trăm cử tri ủng hộ luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Seventy-sixth (tính từ/thứ tự): thứ bảy mươi sáu.
    • He finished in seventy-sixth place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ bảy mươi sáu trong cuộc đua.)
  • 76th (viết tắt): dạng viết tắt của "seventy-sixth".
    • The 76th anniversary of the founding of the company was celebrated. (Lễ kỷ niệm lần thứ 76 thành lập công ty đã được tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Seventy-six: cách viết bằng chữ của số 76.
  • LXXVI: số La biểu thị 76.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc biệt cho số "76", đây số đếm, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến số 76, ngoại trừ các cụm từ chỉ số lượng hoặc thứ tự.)