77
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảy mươi bảy: "77" là một số, biểu thị số lượng hoặc thứ tự bằng bảy mươi bảy. Nó là số đếm nằm giữa 76 và 78.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is 77 years old. (Bà ấy 77 tuổi.)
- There are 77 students in the hall. (Có 77 học sinh trong hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in 77": dùng để chỉ năm hoặc thời điểm cụ thể.
- The event took place in 77 AD. (Sự kiện diễn ra vào năm 77 sau Công nguyên.)
"77th": dạng thứ tự, nghĩa là "thứ bảy mươi bảy".
- He finished in 77th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 77.)
Biến thể và từ gần giống
- Seventy-seven (n): số bảy mươi bảy (dạng viết bằng chữ).
- The number seventy-seven is considered lucky in some cultures. (Số bảy mươi bảy được coi là may mắn trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- LXXVII: số La Mã tương ứng với 77.
- The chapter is numbered LXXVII. (Chương được đánh số LXXVII.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến số "77".
Thành ngữ liên quan
- "77 flavors": (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ sự đa dạng, nhiều lựa chọn, thường liên quan đến kem hoặc đồ uống.
- The shop offers 77 flavors of ice cream. (Cửa hàng cung cấp 77 hương vị kem.)