78

78

A vintage phonograph plays a 78 record on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đĩa hát 78 vòng/phút: "78" dùng để chỉ một loại đĩa hát làm từ shellac, được pháttốc độ 78 vòng quay mỗi phút. Đây định dạng phổ biến trước khi đĩa vinyl 33⅓ 45 vòng/phút ra đời.
    • Số 78: "78" số đếm, nằm giữa 77 79.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số 78: "78" dùng để mô tả một số lượng hoặc thứ tự 78.
    • Thuộc về đĩa hát 78 vòng/phút: "78" cũng được dùng để mô tả các đĩa hát hoặc thiết bị liên quan đến tốc độ 78 vòng/phút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I found a rare 78 at the antique store. (Tôi đã tìm thấy một chiếc đĩa hát 78 vòng/phút hiếmcửa hàng đồ cổ.)
    • The number 78 is my lucky number. (Số 78 con số may mắn của tôi.)
  • Tính từ:

    • She has a collection of 78 records. ( ấy một bộ sưu tập đĩa hát 78 vòng/phút.)
    • There are 78 students in the hall. ( 78 học sinh trong hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "78 rpm": viết tắt của "78 revolutions per minute" (78 vòng quay mỗi phút), chỉ tốc độ phát của đĩa hát.

    • The old phonograph can only play 78 rpm records. (Máy hát chỉ có thể phát đĩa hát 78 vòng/phút.)
  • "78 shellac": chỉ chất liệu shellac dùng để sản xuất đĩa hát 78 vòng/phút.

    • 78 shellac records are more fragile than vinyl ones. (Đĩa hát 78 vòng/phút làm từ shellac dễ vỡ hơn đĩa vinyl.)
Biến thể từ gần giống
  • 78s (danh từ số nhiều): nhiều đĩa hát 78 vòng/phút.

    • He inherited a box of 78s from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một hộp đĩa hát 78 vòng/phút từ ông nội.)
  • 78th (tính từ): thứ 78.

    • She finished in 78th place. ( ấy về đíchvị trí thứ 78.)
Từ đồng nghĩa
  • Seventy-eight: bảy mươi tám (cách viết bằng chữ).
  • 78 rpm record: đĩa hát 78 vòng/phút (cụm từ mô tả đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "78".

Thành ngữ liên quan
  • "78" không thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc sưu tầm đồ cổ.
    • He's a collector of 78s from the 1920s. (Anh ấy người sưu tầm đĩa hát 78 vòng/phút từ những năm 1920.)