8

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số tám: "8" một chữ số hoặc số đếm, đại diện cho số lượng tám đơn vị, đứng giữa số 7 số 9.
    • Dấu hiệu hoặc biểu tượng: "8" có thể dùng để chỉ ký hiệu số tám trong toán học, hệ thống số, hoặc các ngữ cảnh khác.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số tám: "8" dùng để mô tả một thứ đó số lượng tám, hoặc liên quan đến số tám.
    • Lớn hơn bảy một đơn vị: "8" số đếm cơ bản, tổng của bảy một.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 8 is considered lucky in many cultures. (Số 8 được coi may mắn trong nhiều nền văn hóa.)
    • She wrote the digit 8 on the board. ( ấy viết chữ số 8 lên bảng.)
  • Tính từ:

    • He has 8 apples in his basket. (Anh ấy 8 quả táo trong giỏ.)
    • The meeting is at 8 o'clock. (Cuộc họp lúc 8 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Figure 8": hình số tám, thường dùng trong thể thao hoặc nghệ thuật.

    • The skater performed a perfect figure 8 on the ice. (Vận động viên trượt băng đã thực hiện một hình số tám hoàn hảo trên băng.)
  • "8-ball": bóng số 8 trong trò chơi bi-a, hoặc thành ngữ "behind the 8-ball" chỉ tình thế khó khăn.

    • He found himself behind the 8-ball after losing his job. (Anh ấy thấy mình rơi vào tình thế khó khăn sau khi mất việc.)
  • "8-track": băng từ 8 rãnh, một định dạng âm nhạc .

    • My father still has an 8-track player in his garage. (Cha tôi vẫn còn một máy phát băng 8 rãnh trong gara.)
Biến thể từ gần giống
  • Eighth (adj, n): thứ tám (vị trí), hoặc một phần tám.

    • He finished eighth in the race. (Anh ấy về thứ tám trong cuộc đua.)
  • Eighty (n): số 80.

    • She lived to be eighty years old. ( ấy sống đến 80 tuổi.)
  • Eighteen (n): số 18.

    • The legal drinking age is eighteen in many countries. (Độ tuổi uống rượu hợp pháp 18 ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Octad: nhóm tám (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Octet: bộ tám (thường dùng trong âm nhạc hoặc nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eight out: không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "8".
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the eight ball": ở trong tình thế bất lợi hoặc khó khăn.

    • With the deadline approaching, we are behind the eight ball. (Với thời hạn đang đến gần, chúng ta đangtrong tình thế khó khăn.)
  • "One over the eight" (Anh-Anh): say xỉn (ám chỉ uống quá tám ly).

    • He was one over the eight after the party. (Anh ấy đã say xỉn sau bữa tiệc.)