80th

80th

The family celebrates their grandmother's 80th birthday.

Định nghĩa

Tính từ: thứ tám mươi (dạng số thứ tự của 80 trong một chuỗi đếm).

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã tổ chức sinh nhật thứ tám mươi của mình vào tuần trước.)
  • (Đây lễ kỷ niệm thứ tám mươi thành lập công ty.)
  • ( ấy về đíchvị trí thứ tám mươi trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "80th percentile": phân vị thứ 80 (trong thống , chỉ mức 80% dữ liệu nằm dưới).
    • Her score placed her in the 80th percentile of test takers. (Điểm của ấy đặt ấyphân vị thứ 80 trong số những người làm bài kiểm tra.)
  • "80th parallel": vĩ tuyến thứ 80 (trên bản đồ địa ).
    • The expedition reached the 80th parallel north. (Đoàn thám hiểm đã đến vĩ tuyến thứ 80 phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Eighty (số đếm): tám mươi.
    • There are eighty students in the hall. ( tám mươi học sinh trong hội trường.)
  • Eightieth (cách viết đầy đủ): thứ tám mươi (dạng chữ thay vì số).
    • This is the eightieth time I've told you. (Đây lần thứ tám mươi tôi nói với bạn rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ tám mươi: không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Việt; chỉ có thể dùng "thứ 80" hoặc "số 80" trong ngữ cảnh thứ tự.
Các cụm từ liên quan
  • "80th degree": cấp độ thứ 80 (trong các thang đo như nhiệt độ, góc).
    • The temperature reached the 80th degree Fahrenheit. (Nhiệt độ đã đạt đến độ thứ 80 Fahrenheit.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "80th". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như "80th time's the charm" (lần thứ tám mươi may mắn) – biến thể của "third time's the charm".