81

81

A child counts 81 colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tám mươi mốt: "81" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa nhiều hơn tám mươi một đơn vị.
    • Thứ tám mươi mốt: Khi dùng trong thứ tự, "81" có thể chỉ vị trí hoặc thứ hạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ chỉ số lượng:

    • There are 81 students in the hall. ( tám mươi mốt học sinh trong hội trường.)
    • She scored 81 points in the game. ( ấy ghi được tám mươi mốt điểm trong trò chơi.)
  • Tính từ chỉ thứ tự:

    • He finished in 81st place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ tám mươi mốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số nguyên tố: "81" không phải số nguyên tố chia hết cho 3 9.
  • Bình phương hoàn hảo: "81" bình phương của 9 (9² = 81).
  • Trong văn hóa: "81" thường được dùng trong số, vùng, hoặc các ký hiệu kỹ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Eighty-one (n): số tám mươi mốt, dạng viết chữ.
    • The number eighty-one is written as "81". (Số tám mươi mốt được viết "81".)
Từ đồng nghĩa
  • Eight dozen and one: tám một (tương đương 81 đơn vị).
  • 9 squared: bình phương của chín (9² = 81).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho số "81".

Thành ngữ liên quan
  • 81 flavors: tám mươi mốt hương vị (thường nhắc đến thương hiệu kem Baskin-Robbins với 31 hương vị, nhưng "81" có thể dùng trong so sánh hài hước).
    • That shop boasts 81 flavors of ice cream. (Cửa hàng đó tự hào tám mươi mốt hương vị kem.)