85th
Định nghĩa
Tính từ thứ tự: - Thứ tám mươi lăm: "85th" là số thứ tự của số tám mươi lăm trong thứ tự đếm. Nó dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng thứ 85 trong một chuỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ tám mươi lăm trong cuộc đua marathon.)
- (Lễ kỷ niệm thứ tám mươi lăm của công ty sẽ được tổ chức vào năm tới.)
- (Anh ấy là người thứ tám mươi lăm nhận giải thưởng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the 85th parallel": vĩ tuyến thứ 85 (một đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất).
- The ship crossed the 85th parallel north. (Con tàu đã vượt qua vĩ tuyến thứ 85 phía bắc.)
"85th percentile": phần trăm thứ 85 (một khái niệm trong thống kê).
- Her score was in the 85th percentile of all test takers. (Điểm số của cô ấy nằm ở phần trăm thứ 85 của tất cả thí sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Eighty-fifth (adj): dạng viết bằng chữ của "85th".
- The eighty-fifth chapter of the book is the most exciting. (Chương thứ tám mươi lăm của cuốn sách là hấp dẫn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Ordinal number 85: số thứ tự 85 (cách diễn đạt chính xác trong toán học).
- 85th in order: thứ 85 trong thứ tự (cách nói thông thường).
Các cụm từ liên quan
Rank 85th: xếp hạng thứ 85.
- The team ranked 85th in the national competition. (Đội bóng xếp hạng thứ 85 trong cuộc thi quốc gia.)
The 85th element: nguyên tố thứ 85 (trong bảng tuần hoàn hóa học, tức là astatine).
- Astatine is the 85th element on the periodic table. (Astatine là nguyên tố thứ 85 trên bảng tuần hoàn.)
Thành ngữ liên quan
- 85th minute: phút thứ 85 (thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng đá).
- The winning goal was scored in the 85th minute. (Bàn thắng quyết định được ghi ở phút thứ 85.)