86

86

A student writes the number 86 on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Động từ (tiếng lóng, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ):

    • Loại bỏ, từ chối phục vụ: "86" có nghĩa ngừng phục vụ hoặc loại bỏ ai đó/cái đó khỏi một nơi, đặc biệt trong nhà hàng, quán bar, hoặc các cơ sở kinh doanh khác. thường được dùng để chỉ việc từ chối phục vụ một khách hàng cụ thể hoặc loại bỏ một món ăn khỏi thực đơn.
    • Hủy bỏ, bỏ qua: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "86" cũng có thể được dùng để chỉ việc hủy bỏ một dự án, một kế hoạch, hoặc loại bỏ một người khỏi một tình huống.
  2. Tính từ (hiếm, không chuẩn):

    • Số tám mươi sáu: "86" một số đếm, biểu thị số lượng 86. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa động từ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The bartender had to 86 the drunk customer because he was causing trouble. (Người pha chế phải từ chối phục vụ vị khách say rượu anh ta đang gây rối.)
    • The restaurant 86'd the salmon dish because they ran out of fresh fish. (Nhà hàng đã loại bỏ món hồi khỏi thực đơn họ hết cá tươi.)
    • They decided to 86 the entire project after the budget cuts. (Họ quyết định hủy bỏ toàn bộ dự án sau khi cắt giảm ngân sách.)
  • Tính từ:

    • The address is 86 Main Street. (Địa chỉ số 86 phố Main.) — Lưu ý: nghĩa này rất hiếm khi dùng trong văn nói; thường dùng "eighty-six" hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be 86'd": bị từ chối phục vụ hoặc bị loại bỏ.

    • He was 86'd from the club for fighting. (Anh ta bị cấm vào câu lạc bộ đánh nhau.)
  • "86 something from the menu": loại bỏ món đó khỏi thực đơn.

    • We had to 86 the steak special because the meat wasn't delivered. (Chúng tôi phải loại bỏ món đặc biệt bít tết thịt không được giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Eighty-six (động từ): cách viết đầy đủ của "86", mang cùng nghĩa.

    • The manager decided to eighty-six the troublesome customer. (Quản lý quyết định từ chối phục vụ vị khách phiền phức.)
  • 86'd (tính từ quá khứ phân từ): đã bị loại bỏ hoặc từ chối.

    • The 86'd items were removed from the system. (Các món đã bị loại bỏ được xóa khỏi hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: loại bỏ.
  • Ban: cấm, không cho vào.
  • Cancel: hủy bỏ.
  • Reject: từ chối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • 86 out: (hiếm) loại bỏ hoặc từ chối phục vụ (dùng như "86").
    • They 86'd him out of the bar. (Họ đã từ chối phục vụ anh ta trong quán bar.)
Thành ngữ liên quan
  • "86 it": một lệnh trong nhà bếp hoặc quán bar để loại bỏ một món hoặc một người.
    • The chef yelled, "86 the lobster!" (Đầu bếp hét lên, "Loại bỏ tôm hùm!")