88

88

The number 88 is written on the birthday cake.

Định nghĩa

Tính từ: (thường dùng như một con số) tám mươi tám, tức là số 88, lớn hơn tám mươi tám đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Số 88 nằm giữa 87 89.)
  • (Anh ấy ghi được 88 điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "88" trong văn hóa: Trong một số ngữ cảnh, "88" có thể mang ý nghĩa tượng trưng hoặc biểu tượng, không chỉ một con số đơn thuần. dụ, trong Morse, "88" được dùng để chào tạm biệt (hiểu "hugs and kisses").

    • In amateur radio, 88 is used as a sign-off meaning "love and kisses". (Trong đài phát thanh nghiệp , "88" được dùng để kết thúc với ý nghĩa "tình yêu nụ hôn".)
  • "88" trong ngữ cảnh lịch sử: Cần lưu ý rằng "88" cũng bị lạm dụng bởi các nhóm cực đoan ( dụ: dùng để chỉ chữ H trong bảng chữ cái, H chữ cái thứ 8, "88" tượng trưng cho "Heil Hitler" - một biểu tượng cấm kỵ). vậy, cần thận trọng khi sử dụng con số này trong một số bối cảnh.

Biến thể từ gần giống
  • Eight-eight (danh từ): cách viết đầy đủ của số 88.

    • He lives at number eighty-eight on this street. (Anh ấy sốngsố 88 trên con đường này.)
  • 88th (tính từ): thứ tám mươi tám.

    • She finished in 88th place. ( ấy về đíchvị trí thứ 88.)
Từ đồng nghĩa
  • Eighty-eight: cách viết bằng chữ của số 88.
    • The number eighty-eight is considered lucky in some cultures. (Số 88 được coi may mắn trong một số nền văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "88" một con số, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "88 miles per hour": một câu nói phổ biến trong phim "Back to the Future", ám chỉ tốc độ cần thiết để du hành thời gian.
    • The DeLorean needs to reach 88 miles per hour to time travel. (Chiếc DeLorean cần đạt tốc độ 88 dặm/giờ để du hành thời gian.)