89

89

The number 89 is written on the chalkboard in math class.

Định nghĩa

Tính từ: - Chín mươi chín: "89" số đếm, biểu thị số lượng tám mươi chín (89), nằm giữa 88 90. Từ này thường được dùng để chỉ số lượng, tuổi tác, năm, hoặc thứ tự.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách 89 trang.)
  • ( ấy 89 tuổi.)
  • (Sự kiện xảy ra vào năm 1989.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "89er": (không chính thức) người sinh năm 1989 hoặc người tham gia vào sự kiện năm 1989.

    • He is a proud 89er, having been born in that year. (Anh ấy tự hào người sinh năm 1989.)
  • "89% chance": tỷ lệ phần trăm, chỉ khả năng cao.

    • There is an 89% chance of rain today. ( 89% khả năng mưa hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Eighty-nine (tính từ): tám mươi chín (dạng viết bằng chữ).

    • Eighty-nine people attended the meeting. (Tám mươi chín người đã tham dự cuộc họp.)
  • 89th (tính từ thứ tự): thứ tám mươi chín.

    • He finished in 89th place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ 89 trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Eighty-nine: tám mươi chín (dạng viết bằng chữ, tương đương).
  • A little less than 90: hơi ít hơn 90 (dùng trong ngữ cảnh ước lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho số "89". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "to count to 89" (đếm đến 89): - The child can count to 89 now. (Đứa trẻ bây giờ có thể đếm đến 89.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cụ thể cho số "89". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "89" đôi khi được liên kết với các sự kiện lịch sử như năm 1989, nhưng không tạo thành thành ngữ cố định.