9
Định nghĩa
Danh từ:
- Số chín: "9" là số đếm tự nhiên nằm giữa 8 và 10, biểu thị số lượng gồm tám cộng thêm một.
- Ký hiệu số: "9" cũng dùng để chỉ chữ số hoặc con số đại diện cho giá trị này.
Tính từ:
- Thuộc về số chín: "9" dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là chín.
- Gồm chín đơn vị: "9" mô tả một tập hợp có chín thành phần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number 9 is considered lucky in some cultures. (Số 9 được coi là may mắn trong một số nền văn hóa.)
- She wrote a 9 on the paper. (Cô ấy đã viết số 9 lên tờ giấy.)
Tính từ:
- There are 9 apples on the table. (Có chín quả táo trên bàn.)
- He finished in 9th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"9 to 5": chỉ công việc văn phòng tiêu chuẩn từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
- She works a 9-to-5 job at the bank. (Cô ấy làm công việc văn phòng từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều tại ngân hàng.)
"Cloud 9": trạng thái hạnh phúc tột độ.
- He was on cloud 9 after winning the lottery. (Anh ấy đã hạnh phúc tột độ sau khi trúng số.)
Biến thể và từ gần giống
Ninth (adj, n): thứ chín, một phần chín.
- This is the ninth time I've told you. (Đây là lần thứ chín tôi nói với bạn.)
Ninety (n, adj): chín mươi.
- She is ninety years old. (Bà ấy chín mươi tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Nine: số chín, chín.
- The number 9: số chín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "9". Tuy nhiên, "9" thường xuất hiện trong các thành ngữ và cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
"A cat has nine lives": mèo có chín mạng (ám chỉ khả năng sống sót kỳ diệu).
- He survived the accident; he must have nine lives. (Anh ấy sống sót sau tai nạn; chắc anh ấy có chín mạng.)
"Dressed to the nines": ăn mặc rất sang trọng, lộng lẫy.
- She was dressed to the nines for the gala. (Cô ấy ăn mặc rất lộng lẫy cho buổi dạ hội.)