9-membered
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Có chín thành viên trong vòng : "9-membered" được dùng trong hóa học để mô tả một hợp chất có vòng (ring structure) chứa chín nguyên tử (thường là carbon hoặc các nguyên tố khác). Ví dụ sử dụng (Vòng chín cạnh trong hợp chất này khiến nó rất không ổn định.) (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một lactone chín cạnh mới để thử nghiệm dược phẩm.) Các cách sử dụng nâng cao Chỉ kích...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Having a ring structure composed of nine atoms : The term "9-membered" specifically describes a chemical compound whose molecular structure contains a single ring formed by exactly nine atoms. These atoms can be of the same or different elements, typically carbon, oxygen, nitrogen, or sulfur. Usage The adjective "9-membered" is used almost exclusively in scientific contex...
See full definition →