90
Định nghĩa
Danh từ:
- Số chín mươi: "90" là số đếm biểu thị giá trị chín mươi, là tích của mười và chín (10 x 9 = 90). Nó nằm giữa 89 và 91 trong dãy số tự nhiên.
- Tuổi chín mươi: "90" có thể chỉ độ tuổi chín mươi của một người, thường dùng trong ngữ cảnh sinh nhật hoặc tuổi thọ.
- Ký hiệu số: Trong các lĩnh vực như thể thao, thời gian, hoặc đo lường, "90" là một con số cụ thể (ví dụ: 90 phút, 90 độ).
Tính từ:
- Chín mươi: "90" được dùng như tính từ để chỉ số lượng hoặc thứ tự, mang nghĩa "nhiều hơn tám mươi mười đơn vị".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She will turn 90 next month. (Bà ấy sẽ bước sang tuổi 90 vào tháng tới.)
- The score was 90 to 85 in the final match. (Tỷ số là 90 trên 85 trong trận chung kết.)
Tính từ:
- There are 90 students in the lecture hall. (Có 90 sinh viên trong giảng đường.)
- The temperature reached 90 degrees Fahrenheit today. (Nhiệt độ hôm nay đã lên tới 90 độ Fahrenheit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"90% of the time": chỉ phần lớn thời gian.
- 90% of the time, I prefer tea over coffee. (90% thời gian, tôi thích trà hơn cà phê.)
"90 degrees": chỉ góc vuông hoặc nhiệt độ.
- A right angle measures 90 degrees. (Một góc vuông đo được 90 độ.)
"90s" (the nineties): chỉ thập niên 1990 hoặc độ tuổi từ 90 đến 99.
- Fashion in the 90s was very colorful. (Thời trang những năm 90 rất sặc sỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Ninety (danh từ/tính từ): cách viết đầy đủ của "90".
- Ninety is a round number. (Chín mươi là một số tròn.)
Ninetieth (tính từ/danh từ): thứ chín mươi.
- She celebrated her ninetieth birthday. (Bà ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ chín mươi.)
Từ đồng nghĩa
Nine tens: chín chục.
- The total is nine tens, which equals 90. (Tổng cộng là chín chục, tương đương 90.)
XC (trong số La Mã): ký hiệu La Mã cho 90.
- In Roman numerals, 90 is written as XC. (Trong số La Mã, 90 được viết là XC.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn 90: bước sang tuổi 90.
- My grandfather turned 90 last week. (Ông tôi đã bước sang tuổi 90 vào tuần trước.)
Score 90: đạt điểm 90.
- She scored 90 on the math test. (Cô ấy đạt điểm 90 trong bài kiểm tra toán.)
Thành ngữ liên quan
90 miles an hour: rất nhanh (thường dùng trong văn nói).
- He was driving 90 miles an hour on the highway. (Anh ấy đang lái xe với tốc độ 90 dặm một giờ trên đường cao tốc.)
90-day wonder: chỉ người mới vào nghề nhưng đạt thành tích nhanh (thường dùng trong quân đội).
- He was a 90-day wonder after completing the officer training program. (Anh ấy là một "90-day wonder" sau khi hoàn thành chương trình đào tạo sĩ quan.)