91

Định nghĩa

Từ số: (Số đếm) Chín mươi mốt, số nguyên nằm giữa 90 92, tương ứng với 91 đơn vị. Đây một số tự nhiên biểu thị số lượng hoặc thứ tự.

dụ sử dụng
  • (There are 91 students in this school.)
  • (He is ranked 91st on the list.)
  • (We waited for 91 minutes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số 91 trong toán học: một số lẻ, không chia hết cho 2, có thể được phân tích thành tích của 7 × 13.

    • 91 một số hợp số nhiều hơn hai ước số. (91 is a composite number because it has more than two divisors.)
  • Số 91 trong văn hóa: Đôi khi được dùng để chỉ năm 1991 hoặc một kỷ niệm lịch sử.

    • Năm 91 đánh dấu một sự kiện quan trọng. (The year '91 marked an important event.)
Biến thể từ gần giống
  • 91st (tính từ): Thứ chín mươi mốt, dùng để chỉ thứ tự.
    • Đây lần thứ 91 tôi thấy điều này. (This is the 91st time I have seen this.)
  • 91% (phần trăm): Chín mươi mốt phần trăm.
    • 91% sinh viên đã vượt qua kỳ thi. (91% of students passed the exam.)
Từ đồng nghĩa
  • Chín mươi mốt: Cách viết bằng chữ của số 91.
  • 91 đơn vị: Cách diễn đạt số lượng cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Số 91: Dùng để chỉ một con số cụ thể.
  • số 91: vùng điện thoại của Ấn Độ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với số 91. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, số 91 có thể xuất hiện trong các câu nói về tuổi tác hoặc số lượng lớn.