94

Định nghĩa
  1. Số từ:
    • Chín mươi (94): Số nguyên nằm giữa 93 95, biểu thị số lượng hoặc thứ tự. Trong tiếng Anh, "94" thường được dùng trong các ngữ cảnh đếm, đo lường, hoặc số.
dụ sử dụng
  • ( 94 học sinh trong hội trường.)
  • (Nhiệt độ hôm nay 94 độ Fahrenheit.)
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 94.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "94" trong văn hóa đại chúng: Có thể xuất hiện như một con số biểu tượng trong tên bài hát, phim ảnh, hoặc vùng ( dụ: vùng 94 ở Sri Lanka).
    • The song '94' by the band is very popular. (Bài hát '94' của ban nhạc rất nổi tiếng.)
  • "94" trong khoa học: Thường dùng để chỉ số nguyên tử của plutonium (Pu) hoặc các chỉ số khác.
    • Plutonium has the atomic number 94. (Plutonium số nguyên tử 94.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninety-four (số từ viết bằng chữ): chín mươi .
    • Ninety-four people attended the meeting. (Chín mươi người đã tham dự cuộc họp.)
  • 94th (tính từ thứ tự): thứ chín mươi .
    • This is the 94th time I've told you. (Đây lần thứ 94 tôi nói với bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninety-four: cách viết bằng chữ của số 94.
  • XCIV: số La biểu thị 94.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho số 94. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm "to be 94" ( 94 tuổi).
    • My grandmother is 94 years old. ( tôi 94 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "94" không phải thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể được dùng để chỉ một năm ( dụ: năm 1994) hoặc một kỷ niệm.
    • The year '94 was memorable for many. (Năm '94 đáng nhớ đối với nhiều người.)