95

95

The number 95 is written on the birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số 95: "95" một con số, đại diện cho giá trị số lượng giữa 94 96.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số 95: "95" được dùng để chỉ số lượng, thứ tự, hoặc tuổi tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 95 is written as "ninety-five" in English. (Số 95 được viết "ninety-five" trong tiếng Anh.)
  • Tính từ:

    • She scored 95 points on the test. ( ấy đạt 95 điểm trong bài kiểm tra.)
    • My grandfather is 95 years old. (Ông tôi 95 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "95% (ninety-five percent)": 95 phần trăm, dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm.

    • 95% of the students passed the exam. (95% học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • "in 95": trong năm 1995, thường viết tắt trong văn cảnh lịch sử.

    • He was born in '95. (Anh ấy sinh năm 95, tức năm 1995.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninety-fifth (tính từ, danh từ): thứ 95.
    • She finished in ninety-fifth place. ( ấy về đíchvị trí thứ 95.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninety-five: cách viết đầy đủ bằng chữ của "95".
  • XCV: số La tương ứng với 95.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến số "95".

Thành ngữ liên quan
  • "95 to 5": tỷ lệ chênh lệch lớn, thường dùng trong ngữ cảnh thống hoặc bầu cử.
    • The vote was split 95 to 5 in favor of the proposal. (Cuộc bỏ phiếu chia theo tỷ lệ 95 so với 5 nghiêng về đề xuất.)