95th

95th

The runner proudly wears the 95th place ribbon after the race.

Định nghĩa

95th một tính từ (adjective) dùng để chỉ số thứ tự của số 95 trong một chuỗi đếm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 95 trong cuộc đua.)
  • (Lễ kỷ niệm lần thứ 95 của công ty đã được tổ chức vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 95th percentile (phân vị thứ 95): Một khái niệm thống chỉ giá trị dưới 95% dữ liệu rơi vào.

    • Her test score was in the 95th percentile, meaning she performed better than 95% of the students. (Điểm kiểm tra của ấy nằmphân vị thứ 95, nghĩa ấy đạt kết quả tốt hơn 95% học sinh.)
  • 95th Congress (Quốc hội khóa 95): Dùng để chỉ kỳ họp thứ 95 của Quốc hội Hoa Kỳ (từ năm 1977 đến 1979).

    • The 95th Congress passed several important environmental laws. (Quốc hội khóa 95 đã thông qua một số đạo luật môi trường quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninety-fifth (cách viết đầy đủ): (Anh ấy người thứ chín mươi lăm trong hàng.)
  • 95 (số đếm): ( 95 học sinh trong hội trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordinal number of 95: số thứ tự của 95 (cụm từ mô tả thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "95th".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "95th".