96
Định nghĩa
Tính từ (số đếm):
- Số chín mươi sáu: "96" là số tự nhiên đứng sau 95 và trước 97, được tạo thành từ chín mươi (90) và sáu (6).
- The building has 96 floors. (Tòa nhà có 96 tầng.)
- She scored 96 out of 100 on the test. (Cô ấy đạt 96 trên 100 điểm trong bài kiểm tra.)
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi 96 tuổi.)
- (Có 96 học sinh trong hội trường.)
- (Công thức yêu cầu 96 gam đường.)
Cách sử dụng nâng cao
- "96% (ninety-six percent)": chín mươi sáu phần trăm, thường dùng trong thống kê.
- 96% of voters approved the policy. (96% cử tri chấp thuận chính sách này.)
- "96th (ninety-sixth)": thứ tự thứ chín mươi sáu.
- He finished in 96th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 96.)
Biến thể và từ gần giống
- Ninety-six (danh từ): chỉ số 96 hoặc nhóm 96 người/vật.
- The bus can carry ninety-six passengers. (Xe buýt có thể chở 96 hành khách.)
- 96th (tính từ): thứ tự thứ 96.
- Her 96th birthday was celebrated. (Sinh nhật lần thứ 96 của bà được tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Ninety-six: cách viết bằng chữ của số 96.
- Four score and sixteen: cách diễn đạt cổ điển (4*20 + 16 = 96).
Các cụm từ liên quan
- 96-hour: kéo dài 96 giờ.
- The storm lasted 96 hours. (Cơn bão kéo dài 96 giờ.)
- 96-day: kéo dài 96 ngày.
- The project has a 96-day deadline. (Dự án có thời hạn 96 ngày.)
Thành ngữ liên quan
- 96 and counting: đang ở mức 96 và tiếp tục tăng.
- The temperature hit 96 and counting. (Nhiệt độ chạm mức 96 và đang tăng tiếp.)
- 96 ways to say goodbye: 96 cách để nói lời tạm biệt (thành ngữ văn hóa, gợi ý nhiều lựa chọn).
- He had 96 ways to say goodbye, but none felt right. (Anh ấy có 96 cách để nói lời tạm biệt, nhưng không cách nào hợp lý.)