98

98

The baker places the number 98 on a freshly baked birthday cake.

Định nghĩa

Tính từ số đếm:
- Chín mươi tám: số nguyên đứng sau 97 trước 99, biểu thị số lượng 98 đơn vị.
- dụ: There are 98 students in the hall. ( 98 học sinh trong hội trường.)

dụ sử dụng
  • ( ấy đạt 98 trên 100 điểm trong bài kiểm tra.)
  • (Tòa nhà 98 tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số 98 trong ngữ cảnh tuổi tác: Dùng để chỉ độ tuổi của một người hoặc vật.
    • My grandmother turned 98 last week. ( tôi vừa tròn 98 tuổi vào tuần trước.)
  • Số 98 trong ký hiệu hoặc số: Có thể xuất hiện trong bưu chính, sản phẩm, hoặc số phòng.
    • The package was sent to Room 98. (Gói hàng được gửi đến Phòng 98.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninety-eighth (tính từ thứ tự): thứ chín mươi tám.
    • He finished in 98th place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ 98.)
  • 98th (viết tắt của ninety-eighth): dạng viết tắt phổ biến.
    • The 98th anniversary of the event was celebrated. (Lễ kỷ niệm lần thứ 98 của sự kiện đã được tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninety-eight: cách viết đầy đủ của số 98.
    • Ninety-eight is an even number. (Chín mươi tám một số chẵn.)
Các cụm từ liên quan
  • 98%: tỷ lệ phần trăm, thường dùng để chỉ mức độ hoặc tỷ lệ.
    • The project is 98% complete. (Dự án đã hoàn thành 98%.)
Thành ngữ liên quan
  • 98 degrees: cụm từ thường dùng để chỉ nhiệt độ (theo thang Fahrenheit hoặc Celsius).
    • The water temperature reached 98 degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ nước đạt 98 độ Fahrenheit.)