99

Định nghĩa

Tính từ: Chín mươi chín, số đếm liền sau 98 liền trước 100.

dụ sử dụng
  • ( 99 chai bia trên tường.)
  • ( ấy đạt 99 trên 100 điểm trong bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "99 problems": Cụm từ phổ biến trong văn hóa đại chúng, thường dùng để nói về việc nhiều vấn đề, bắt nguồn từ bài hát "99 Problems" của Jay-Z.
    • He joked that he had 99 problems, but his job wasn't one. (Anh ấy nói đùa rằng mình 99 vấn đề, nhưng công việc không phải một trong số đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninety-nine (n): Cách viết đầy đủ của số 99.
    • The price was ninety-nine dollars. (Giá chín mươi chín đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninety-nine: Cách viết bằng chữ của số 99.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đến số 99.)

Thành ngữ liên quan
  • "99 and 44/100 percent pure": Cụm từ quảng cáo nổi tiếng của phòng Ivory, nghĩa rất tinh khiết.
    • The company claimed their product was 99 and 44/100 percent pure. (Công ty tuyên bố sản phẩm của họ tinh khiết 99 44/100 phần trăm.)