BC

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trước Công Nguyên (TCN): "bc" viết tắt của "Before Christ" (Trước Chúa Kitô), dùng để chỉ các năm trước năm được cho Chúa Jesus ra đời. Đây một thuật ngữ lịch sử khảo cổ học.
dụ sử dụng
  • (Kim tự tháp vĩ đại được xây dựng vào năm 2560 TCN.)
  • (Caesar bị ám sát vào năm 44 TCN.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bc" thường được viết sau con số năm: Không dấu cách hoặc dấu cách tùy theo phong cách viết, nhưng thông thường viết liền hoặc khoảng trắng nhỏ.

    • Rome was founded in 753 BC. (La được thành lập vào năm 753 TCN.)
  • "bc" trong niên đại học: Dùng để phân biệt với "AD" (Anno Domini - Sau Công Nguyên). Trong văn bản hiện đại, người ta cũng dùng "BCE" (Before Common Era) thay thế cho "bc" để tránh hàm ý tôn giáo.

Biến thể từ gần giống
  • BCE (Before Common Era): tương đương với "bc", dùng trong ngữ cảnh trung lập.

    • The same year can be written as 200 BC or 200 BCE. (Cùng một năm có thể viết 200 TCN hoặc 200 BCE.)
  • AD (Anno Domini): viết tắt của "Sau Công Nguyên", dùng cho các năm sau năm 1.

    • The year 2024 AD is the same as 2024 CE. (Năm 2024 SC tương đương với 2024 CN.)
Từ đồng nghĩa
  • TCN (Trước Công Nguyên): viết tắt tiếng Việt tương đương.
  • Before Common Era (BCE): cách viết trung lập hơn, không mang tính tôn giáo.
Lưu ý sử dụng
  • "bc" luôn được viết bằng chữ in thường (bc) hoặc in hoa (BC) tùy phong cách, nhưng thường viết in hoa trong văn bản chính thức.
  • Không dùng "bc" cho các năm dương lịch hiện tại (sau năm 1). dụ: không viết "2024 bc" phải viết "2024 AD" hoặc "2024 CE".