Benjamin West

Định nghĩa

Benjamin West một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.

  1. Danh từ riêng:
    • Benjamin West (1738-1820): Một họa sĩ người Mỹ, sinh ra tại Mỹ thuộc địa, sau này trở thành chủ tịch thứ hai của Học viện Hoàng gia Anh (Royal Academy). Ông nổi tiếng với các bức tranh lịch sử tôn giáo, như The Death of General Wolfe.
dụ sử dụng
  • (Benjamin West một họa sĩ nổi bật vào thế kỷ 18.)
  • (Bức tranh "Cái chết của Tướng Wolfe" được sáng tác bởi Benjamin West.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Benjamin West": các tác phẩm của Benjamin West.

    • The works of Benjamin West are studied in art history classes. (Các tác phẩm của Benjamin West được nghiên cứu trong các lớp lịch sử nghệ thuật.)
  • "Benjamin West's influence": ảnh hưởng của Benjamin West.

    • Benjamin West's influence on American painting was significant. (Ảnh hưởng của Benjamin West đối với hội họa Mỹ rất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • West (tên họ): một họ phổ biến trong tiếng Anh.

    • Many artists share the surname West, but Benjamin West is the most famous. (Nhiều nghệ sĩ họ West, nhưng Benjamin West nổi tiếng nhất.)
  • Benjamin (tên riêng): một tên phổ biến trong tiếng Anh.

    • Benjamin is a common first name in English-speaking countries. (Benjamin một tên riêng phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ người Mỹ: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ "một họa sĩ người Mỹ thế kỷ 18" để chỉ Benjamin West.
  • Chủ tịch Học viện Hoàng gia: Benjamin West người thứ hai giữ chức vụ này, sau Joshua Reynolds.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng "Benjamin West".

Thành ngữ liên quan
  • "the Benjamin West of [something]": một cách so sánh để chỉ ai đó người tiên phong hoặc nổi bật trong lĩnh vực của họ, dựa trên tầm ảnh hưởng của Benjamin West.
    • He is considered the Benjamin West of modern sculpture. (Anh ấy được coi Benjamin West của điêu khắc hiện đại.)