Cò Sung

Học thuật
Thân thiện
Cò Sung

Cò Sung đậu trên cành cây khô gần mặt nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sung: Một loài chim thuộc họ , tên khoa học Mycteria leucocephala. Đây một loài chim lớn, thường sốngcác vùng đất ngập nước như đầm lầy, ruộng lúa các khu vực nước nông. Chúng bộ lông trắng, cánh đen mỏ dài, cong màu vàng. Loài này phân bố chủ yếukhu vực Nam Á Đông Nam Á, trong đó Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong khu bảo tồn ngập nước, chúng tôi may mắn quan sát thấy một đàn sung đang kiếm ăn.
    • sung loài chim quý, cần được bảo vệ do môi trường sống của chúng đang bị thu hẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học/thi ca: Từ " sung" đôi khi được dùng trong thơ ca, văn học dân gian Việt Nam để gợi lên hình ảnh đồng quê, sự thanh bình của vùng đất ngập nước.
    • Chiều về, bóng sung lặng lẽ in trên mặt nước phẳng lặng.
Biến thể từ gần giống
  • : Tên gọi chung cho nhiều loài chim thuộc họ (Ardeidae) Họ quăm (Threskiornithidae), chân dài, cổ dài, thường sốngvùng nước.
  • trắng: Chỉ chung các loài bộ lông chủ yếu màu trắng.
  • Giang sen (): Đây một tên gọi khác của loài sung, được sử dụng trong một số tài liệu khoa học vùng miền.
Lưu ý về từ ngữ
  • " Sung" "Khù Sung": "Khù sung" một biến thể tên gọi địa phương hoặc cách gọi dân gian cho cùng một loài chim " sung". Sự khác biệt chủ yếu về phương ngữ, không phải hai loài khác nhau.
Cò Sung

Cò Sung đậu trên cành cây khô gần mặt nước.

  1. x. Khù Sung