Christian Dior

Định nghĩa

Danh từ riêng:
"Christian Dior" tên của một nhà thiết kế thời trang người Pháp (1905–1957), người đã tạo ra phong cách "New Look" (Diện mạo Mới) nổi tiếng vào năm 1947. Tên này cũng được dùng để chỉ thương hiệu thời trang xa xỉ do ông sáng lập.

dụ sử dụng
  • (Christian Dior đã cách mạng hóa thời trang nữ giới với bộ sưu tập "New Look" của ông.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy của Christian Dior đến sự kiện thảm đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christian Dior" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự sang trọng tinh tế trong ngành thời trang cao cấp.

    • The legacy of Christian Dior continues to influence modern design. (Di sản của Christian Dior tiếp tục ảnh hưởng đến thiết kế hiện đại.)
  • "House of Dior" (Nhà Dior) cách gọi thương hiệu thời trang này trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

    • The House of Dior is known for its haute couture and accessories. (Nhà Dior nổi tiếng với thời trang cao cấp phụ kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dior (n): cách gọi tắt phổ biến cho thương hiệu hoặc nhà thiết kế.

    • She loves Dior's perfumes. ( ấy yêu thích nước hoa của Dior.)
  • New Look (n): phong cách thời trang do Christian Dior tiên phong, đặc trưng bởi eo thắt, váy xòe.

    • The New Look emphasized a feminine silhouette. (Phong cách New Look nhấn mạnh dáng vẻ nữ tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiết kế thời trang Pháp: Christian Dior được xem một trong những nhà thiết kế hàng đầu của thế kỷ 20.
  • Thương hiệu xa xỉ: "Christian Dior" đồng nghĩa với sự đẳng cấp đắt đỏ trong thời trang.
Các cụm từ liên quan
  • Dior by Dior: cụm từ chỉ các sản phẩm do chính Christian Dior thiết kế trước khi ông qua đời.

    • The "Dior by Dior" exhibition showcases his original works. (Triển lãm "Dior by Dior" trưng bày các tác phẩm gốc của ông.)
  • Dior addict: người hâm mộ cuồng nhiệt của thương hiệu Dior.

    • She is a self-proclaimed Dior addict. ( ấy tự nhận mình một tín đồ của Dior.)
Thành ngữ liên quan
  • To dress like Christian Dior: ăn mặc sang trọng, tinh tế.

    • At the gala, everyone dressed like Christian Dior. (Tại buổi dạ tiệc, mọi người đều ăn mặc sang trọng như Christian Dior.)
  • A Dior moment: khoảnh khắc tỏa sáng, đầy phong cách.

    • Her entrance was a true Dior moment. (Lối vào của ấy thực sự một khoảnh khắc Dior.)