Chơ-rai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một tên gọi khác của dân tộc Gia-rai: "Chơ-rai" là một biến thể trong cách gọi tên một dân tộc thiểu số ở Việt Nam, chủ yếu sinh sống ở khu vực Tây Nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Người Chơ-rai có nền văn hóa cồng chiêng rất đặc sắc. (Người Chơ-rai có nền văn hóa cồng chiêng rất đặc sắc.)
- Tiếng Chơ-rai thuộc nhóm ngôn ngữ Malay-Polynesia. (Tiếng Chơ-rai thuộc nhóm ngôn ngữ Malay-Polynesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồng bào Chơ-rai": cụm từ dùng để chỉ cộng đồng người dân tộc Chơ-rai một cách thân mật, trân trọng.
- Đồng bào Chơ-rai đang tích cực phát triển kinh tế địa phương. (Đồng bào Chơ-rai đang tích cực phát triển kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Gia-rai (Danh từ riêng): tên gọi phổ biến và chính thức hơn của dân tộc này.
- Dân tộc Gia-rai có dân số đông thứ hai ở Tây Nguyên. (Dân tộc Gia-rai có dân số đông thứ hai ở Tây Nguyên.)
Jarai (Danh từ riêng): cách viết theo ngôn ngữ quốc tế (tiếng Anh) để chỉ dân tộc này.
Từ đồng nghĩa
- Người Gia-rai: chỉ tộc người này.
- Dân tộc Gia-rai: cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào yếu tố dân tộc học.
- Một tên gọi khác của dân tộc Gia-rai