City of London

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Khu vực trung tâm tài chính thương mại lịch sử của Luân Đôn: Chỉ một khu vực địa nhỏ nằm trong trung tâm Luân Đôn, thường được gọi là "Khu Tài chính", nơi tập trung các ngân hàng, công ty môi giới các tổ chức tài chính lớn.
    • Trung tâm tài chính của Vương quốc Anh: Dùng để chỉ tổng thể giới kinh doanh, ngân hàng thị trường tài chính trụ sở tại khu vực này, đóng vai trò một trong những trung tâm tài chính toàn cầu chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Many global banks have their headquarters in the City of London. (Nhiều ngân hàng toàn cầu trụ sở chính tại Khu Tài chính Luân Đôn.)
    • The City of London is often called simply "the City". (Khu Tài chính Luân Đôn thường được gọi tắt "the City".)
    • Decisions made in the City of London can affect markets worldwide. (Những quyết định được đưa ra tại trung tâm tài chính Luân Đôn có thể ảnh hưởng đến các thị trường toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The City": Cách gọi tắt thông dụng, luôn viết hoa, để chỉ Khu Tài chính Luân Đôn.
    • He works in the City. (Anh ấy làm việc trong Khu Tài chính.)
  • "City of London Corporation": Chính quyền địa phương lịch sử lâu đời quản lý khu vực City of London.
    • The City of London Corporation is responsible for local services. (Chính quyền Khu Tài chính Luân Đôn chịu trách nhiệm về các dịch vụ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • The City (n): Tên gọi tắt của City of London.
  • Square Mile (n): Biệt danh của City of London, ám chỉ diện tích xấp xỉ một dặm vuông của khu vực lịch sử này.
    • The Square Mile is the historic heart of London's financial district. (Khu "Một Dặm Vuông" trái tim lịch sử của khu tài chính Luân Đôn.)
  • Financial District (n): Khu tài chính (cách gọi chung, không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • The financial heart of London: Trái tim tài chính của Luân Đôn.
  • London's financial centre: Trung tâm tài chính Luân Đôn.
Lưu ý về cách dùng
  • City of London một tên riêng, một địa danh cụ thể, khác với "the city of London" (thành phố Luân Đôn) nói chung. Khi viết, thường được viết hoa đầy đủ.
  • Trong ngữ cảnh tài chính, "the City" (viết hoa) luôn được hiểu City of London.
Noun
  1. giới kinh doanh tiền tệ Luân đôn.
  2. trung tâm tài chính thương mại của Luân đôn

Từ đồng nghĩa