Cornell University
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đại học Cornell: Là một trường đại học nghiên cứu tư thục thuộc nhóm Ivy League, được thành lập vào năm 1865, tọa lạc chính tại Ithaca, tiểu bang New York, Hoa Kỳ. Đây là một trong những tổ chức giáo dục đại học danh tiếng và có uy tín cao trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- She received her PhD from Cornell University. (Cô ấy nhận bằng Tiến sĩ từ Đại học Cornell.)
- Cornell University is known for its strong programs in engineering and hotel administration. (Đại học Cornell nổi tiếng với các chương trình mạnh về kỹ thuật và quản trị khách sạn.)
- Many students dream of being admitted to Cornell University. (Nhiều sinh viên mơ ước được nhận vào Đại học Cornell.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A Cornell University alumnus/alumna": Một cựu sinh viên của Đại học Cornell.
- As a Cornell University alumna, she is very active in the alumni network. (Là một cựu sinh viên Đại học Cornell, cô ấy rất tích cực trong mạng lưới cựu sinh viên.)
"Cornell University's campus": Khuôn viên trường Đại học Cornell.
- Cornell University's campus in Ithaca is very beautiful, especially in the fall. (Khuôn viên Đại học Cornell ở Ithaca rất đẹp, đặc biệt là vào mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
Cornell: Tên gọi tắt thông dụng của Đại học Cornell.
- He studied at Cornell. (Anh ấy đã học tại Cornell.)
Ivy League: Nhóm các trường đại học tư thục danh tiếng ở đông bắc Hoa Kỳ, trong đó có Cornell University.
- Cornell University is a member of the Ivy League. (Đại học Cornell là một thành viên của Ivy League.)
Từ đồng nghĩa
- Prestigious university: Trường đại học danh tiếng (cách mô tả chung).
- Ivy League institution: Tổ chức thuộc Ivy League.
Noun
- đại học cornell ở Ithaca, New York.