Déshydrater

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất nước, khử nước: Hành động loại bỏ nước ra khỏi một chất, một vật thể hoặc cơ thể sinh vật.
    • (Hóa học) Loại nước: Quá trình tách nước ra khỏi một hợp chất hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soleil et le vent peuvent déshydrater la peau. (Mặt trời gió có thể làm mất nướcda.)
    • Pour conserver ces fruits, il faut les déshydrater. (Để bảo quản những loại trái cây này, cần phải sấy khô chúng.)
    • Cette réaction chimique permet de déshydrater l'alcool. (Phản ứng hóa học này cho phép khử nước rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déshydrater" (tự động từ): bị mất nước, trở nên khô hạn.
    • Un sportif peut se déshydrater rapidement s'il ne boit pas assez. (Một vận động viên có thể bị mất nước nhanh chóng nếu không uống đủ nước.)
    • Le sol se déshydrate pendant la saison sèche. (Đất trở nên khô hạn trong mùa khô.)
Biến thể từ liên quan
  • Déshydratation (danh từ giống cái): sự mất nước, sự khử nước.
    • La déshydratation est dangereuse pour la santé. (Sự mất nước nguy hiểm cho sức khỏe.)
  • Déshydratant, e (tính từ): tính chất làm mất nước, khử nước.
    • Un produit déshydratant. (Một sản phẩm tính khử nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessécher: làm khô, sấy khô (nhấn mạnh đến kết quảtrạng thái khô).
  • Épuiser (l'humidité): làm cạn kiệt (độ ẩm).
Từ trái nghĩa
  • Hydrater: cung cấp nước, làm cho ẩm.
  • Humidifier: làm ẩm.
ngoại động từ
  1. (hóa học) loại nước

Từ chứa "Déshydrater"