Daucus carota
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh pháp khoa học):
- Cà rốt đã thuần dưỡng: Tên khoa học của loài cây cà rốt được trồng phổ biến để lấy củ làm thực phẩm. Đây là loài thực vật có hoa thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientific name for the cultivated carrot is Daucus carota. (Tên khoa học của cây cà rốt trồng là Daucus carota.)
- Daucus carota is valued for its edible, orange taproot. (Daucus carota được đánh giá cao nhờ phần rễ củ màu cam có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật về thực vật học, nông nghiệp hoặc ẩm thực, Daucus carota được dùng để chỉ chính xác loài cà rốt đã được con người thuần hóa, phân biệt với các loài hoang dã khác trong chi .
- The study focused on the genetic diversity of Daucus carota subsp. sativus. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của Daucus carota phân loài sativus.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild carrot / Queen Anne's lace (Danh từ): Cà rốt dại ( subsp. ). Đây là tổ tiên hoang dã của cà rốt trồng, thường có củ nhỏ, trắng và ít thịt hơn.
- Carrot (Danh từ): Cà rốt. Đây là tên gọi phổ thông cho cả cây và củ của .
Từ đồng nghĩa
- Cultivated carrot: Cà rốt trồng trọt, cà rốt đã thuần dưỡng.
- Garden carrot: Cà rốt vườn.
Noun
- cà rốt đã thuần dưỡng