Desmodium purpureum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc chi Desmodium, có nguồn gốc từ vùng Tây Ấn: "Desmodium purpureum" là tên khoa học của một loại cây họ Đậu, được biết đến với công dụng làm thức ăn gia súc và cải tạo đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers plant Desmodium purpureum to enrich the soil with nitrogen. (Nông dân trồng cây Desmodium purpureum để làm giàu nitơ cho đất.)
- This field of Desmodium purpureum provides excellent forage for the cattle. (Cánh đồng Desmodium purpureum này cung cấp thức ăn tuyệt vời cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp bền vững: "Desmodium purpureum" thường được nhắc đến như một loại cây phân xanh hoặc cây che phủ trong các hệ thống luân canh hoặc xen canh.
- Using Desmodium purpureum as a cover crop helps prevent soil erosion. (Sử dụng Desmodium purpureum làm cây che phủ giúp ngăn ngừa xói mòn đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên thông thường: Cây cỏ Tây Ấn Độ, cây đậu ma (theo cách gọi địa phương ở một số vùng).
- Tên khoa học đồng nghĩa (cũ): .
- Các loài cùng chi: (cây đậu ma xoắn), (cây đậu ma có móc).
Từ đồng nghĩa
- Forage legume: cây họ đậu làm thức ăn gia súc.
- Soil-improving plant: cây cải tạo đất.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Là cây lâu năm, thân bò hoặc đứng, hoa màu tím hoặc hồng, thuộc họ Fabaceae (họ Đậu).
- Công dụng chính:
- Thức ăn chăn nuôi: Cung cấp nguồn protein cho gia súc.
- Cải tạo đất: Cố định đạm từ khí trời vào đất nhờ vi khuẩn nốt sần ở rễ, làm tăng độ phì nhiêu.
- Kiểm soát cỏ dại: Có thể được dùng trong các hệ thống nông nghiệp để ức chế cỏ dại.
Noun
- cây cỏ Tây Ấn Độ dùng làm thức ăn chăn nuôi và cải tạo đất