Domingo de Guzman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một vị thánh: "Domingo de Guzmán" là tên của một linh mục người Tây Ban Nha, người sáng lập ra Dòng Thuyết giáo, thường được gọi là Dòng Đa Minh.
- Nhân vật lịch sử tôn giáo: Ông là một nhân vật quan trọng trong Giáo hội Công giáo La Mã, sống vào khoảng cuối thế kỷ 12, đầu thế kỷ 13.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Saint Domingo de Guzmán is the patron saint of astronomers. (Thánh Domingo de Guzmán là thánh bảo trợ của các nhà thiên văn học.)
- The order founded by Domingo de Guzmán emphasized preaching and study. (Dòng tu do Domingo de Guzmán sáng lập nhấn mạnh vào việc thuyết giảng và học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The legacy of Domingo de Guzmán": Di sản của Domingo de Guzmán.
- The legacy of Domingo de Guzmán continues through the global Dominican Order. (Di sản của Domingo de Guzmán vẫn tiếp tục thông qua Dòng Đa Minh trên toàn cầu.)
"Following the example of Domingo de Guzmán": Noi gương Domingo de Guzmán.
- Many preachers aim to follow the example of Domingo de Guzmán in their ministry. (Nhiều nhà thuyết giáo mong muốn noi gương Domingo de Guzmán trong sứ vụ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Saint Dominic: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho "Domingo de Guzmán".
- Saint Dominic is another name for Domingo de Guzmán. (Thánh Dominic là một tên gọi khác của Domingo de Guzmán.)
Dominican (adj, n): (Thuộc về) Dòng Đa Minh; một thành viên của Dòng Đa Minh.
- He is a Dominican friar. (Anh ấy là một tu sĩ dòng Đa Minh.)
Từ đồng nghĩa
- Saint Dominic: Thánh Dominic.
- Founder of the Dominican Order: Người sáng lập Dòng Đa Minh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "Domingo de Guzmán". Tuy nhiên, tên của ngài thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo học thuật.
Noun
- (nhà thờ thiên chúa La Mã)thầy tu người Tây Ban Nha, người đã sáng lập ra giáo phái thuộc dòng Đô-mi-ních, (khoảng 1170-1221)