Défroncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vuốt thẳng nếp, làm cho hết nhăn: Hành động làm cho một vật (thườngvải, quần áo) hoặc một bộ phận trên cơ thể (như trán, lông mày) trở nên phẳng, không còn nếp nhăn hoặc vẻ cau có.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a défroncé sa robe avant de sortir. ( ấy đã vuốt thẳng nếp chiếc váy trước khi ra ngoài.)
    • À cette bonne nouvelle, il a défroncé son front soucieux. (Nghe tin vui đó, anh ấy đã làm cho vầng trán đầy lo âu hết nhăn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défroncer les sourcils": hết cau mày, làm cho lông mày giãn ra (thể hiện sự hết giận dữ, lo lắng hoặc ngạc nhiên).
    • En voyant l'enfant sourire, le vieil homme a défroncé les sourcils. (Nhìn thấy đứa trẻ cười, ông lão đã hết cau mày.)
Biến thể từ gần giống
  • Défroisser (ngoại động từ): làm phẳng, ủi thẳng (quần áo bị nhàu). Tương tự nhưng thường dùng cho vải vóc hơn là cho nét mặt.
    • défroisser une chemise (ủi thẳng/làm phẳng một cái áo sơ mi)
Từ đồng nghĩa
  • Déplisser: làm hết nếp, làm phẳng (nếp gấp).
  • Lisser: vuốt phẳng, làm cho mượt.
Từ trái nghĩa
  • Froncer: nhăn lại, cau lại (ví dụ: - cau mày).
  • Chiffonner: làm nhàu, nhàu.
ngoại động từ
  1. vuốt thẳng nếp.
    • défroncer les sourcils
      hết cau mày.