English ivy

Định nghĩa

Danh từ: English ivy (cây thường xuân Anh) một loại cây dây leo nguồn gốc từ Cựu Thế giới, đặc trưng bởi thường xanh hình thùy (lobed) quả nhỏ màu đen giống như quả mọng.

dụ sử dụng
  • (Bức tường đá hoàn toàn bị phủ kín bởi cây thường xuân Anh.)
  • (Cây thường xuân Anh thường được dùng làm lớp phủ mặt đất trong những khu vườn râm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overgrown with English ivy": bị cây thường xuân Anh mọc um tùm, phủ kín.

    • The abandoned mansion was overgrown with English ivy, giving it a haunting look. (Biệt thự bỏ hoang bị cây thường xuân Anh mọc um tùm, tạo cho một vẻ ngoài ám ảnh.)
  • "English ivy as an invasive species": cây thường xuân Anh như một loài xâm lấn.

    • In some regions, English ivy is considered an invasive species that damages native trees. (Ở một số vùng, cây thường xuân Anh được coi loài xâm lấn gây hại cho cây bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivy: thường xuân (tên gọi chung).

    • Ivy is a common climbing plant in temperate climates. (Thường xuân một loại cây leo phổ biếnvùng khí hậu ôn đới.)
  • Poison ivy: cây thường xuân độc (một loại cây khác, không phải English ivy, gây dị ứng da).

    • Be careful not to touch poison ivy during your hike. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây thường xuân độc khi đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedera helix: tên khoa học của cây thường xuân Anh.
    • Hedera helix is the scientific name for English ivy. (Hedera helix tên khoa học của cây thường xuân Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "English ivy".

Thành ngữ liên quan
  • "To cling like ivy": bám chặt như cây thường xuân (ám chỉ ai đó bám víu dai dẳng).
    • He clung to her like ivy, refusing to let go. (Anh ta bám chặt lấy ấy như cây thường xuân, không chịu buông ra.)