Equus quagga
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật có vú ở Nam Phi, từng giống ngựa vằn, đã tuyệt chủng từ cuối thế kỷ 19: "equus quagga" là tên khoa học của một phân loài ngựa vằn đã tuyệt chủng, có đặc điểm là chỉ có sọc ở phần trước cơ thể, phần sau thường có màu nâu hoặc nâu sẫm.
Ví dụ sử dụng
- (Loài equus quagga từng phổ biến ở các đồng cỏ Nam Phi.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu DNA từ equus quagga để hiểu mối quan hệ của nó với ngựa vằn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be extinct like the equus quagga": trở nên tuyệt chủng hoàn toàn, không còn tồn tại.
- Many species today face the same fate as the equus quagga, disappearing forever. (Nhiều loài ngày nay đối mặt với số phận giống như equus quagga, biến mất vĩnh viễn.)
"the quagga project": dự án phục hồi loài quagga bằng cách lai tạo ngựa vằn.
- The quagga project aims to breed zebras that resemble the extinct equus quagga. (Dự án quagga nhằm lai tạo ngựa vằn giống với equus quagga đã tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
Quagga (danh từ): tên gọi thông thường của loài equus quagga.
- The quagga is often confused with the zebra. (Loài quagga thường bị nhầm với ngựa vằn.)
Equus (danh từ): chi động vật có vú bao gồm ngựa, lừa, ngựa vằn.
- Equus is a genus that includes horses and zebras. (Chi Equus bao gồm ngựa và ngựa vằn.)
Từ đồng nghĩa
- Quagga (tên gọi thông thường): loài ngựa vằn đã tuyệt chủng.
- Equus quagga quagga (tên phân loài): tên khoa học đầy đủ của phân loài này.
Các cụm từ liên quan
- "quagga mussel": trai vằn (một loài trai nước ngọt xâm lấn, không liên quan đến động vật equus quagga).
- The quagga mussel is an invasive species in many lakes. (Trai vằn quagga là một loài xâm lấn ở nhiều hồ.)
Thành ngữ liên quan
- "gone the way of the quagga": trở nên tuyệt chủng hoặc lỗi thời hoàn toàn.
- That old technology has gone the way of the quagga. (Công nghệ cũ đó đã trở nên tuyệt chủng như loài quagga.)