Glauber's salt

/'glaubəz'sɔ:lt/ Cách viết khác : (Glauber's_salts) /'glaubəz'sɔ:lts/
danh từ
  1. (hoá học) natri sunfat ngậm 10 nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Glauber's salt"