Huế

Huế

Huế nổi tiếng với dòng sông Hương thơ mộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thành phốmiền Trung Việt Nam: Huế thành phố trực thuộc tỉnh, đồng thời tỉnh lỵ của tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Tên gọi chỉ vùng đất từng kinh đô của Việt Nam dưới triều Nguyễn: Huế từng thủ phủ của Đàng Trong sau đó kinh đô của nước Việt Nam thống nhất dưới triều Nguyễn (1802-1945).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Huế nổi tiếng với dòng sông Hương thơ mộng.
    • Kiến trúc cung đình Huế được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới.
    • Ẩm thực Huế rất tinh tế đa dạng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinh đô Huế": cụm từ nhấn mạnh vai trò lịch sử của Huế như một kinh thành.

    • Kinh đô Huế một thời trung tâm chính trị, văn hóa của cả nước.
  • "Con gái Huế": cách gọi mang tính biểu tượng, chỉ người con gái sinh ra lớn lên ở Huế, thường gợi đến vẻ đẹp dịu dàng, đoan trang.

    • Áo dài tím thường gắn liền với hình ảnh con gái Huế.
Biến thể từ liên quan
  • Xứ Huế (danh từ): cách gọi thân mật, mang tính vùng miền để chỉ thành phố Huế hoặc vùng đất Huế.

    • Xứ Huế mộng thu hút rất nhiều du khách.
  • Người Huế (danh từ): chỉ cư dân sinh sống tại thành phố Huế.

    • Người Huế nói tiếng địa phương âm sắc rất đặc trưng.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
  • Đô thành Huế: cách gọi trang trọng, cổ xưa.
  • Phú Xuân: tên gọi lịch sử của vùng đất Huế trong các thế kỷ trước.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Huế thương": cụm từ thể hiện tình cảm yêu mến, trìu mến dành cho mảnh đất con người Huế, thường xuất hiện trong thơ ca.

    • Câu hát "Huế thương, Huế ơi!" in đậm trong tâm trí nhiều người.
  • "Mưa Huế": thường được nhắc đến như một hình ảnh đặc trưng, gợi cảm xúc bâng khuâng, man mác.

    • Mưa Huế dai dẳng khiến lòng người thêm thương nhớ.