Improuvable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chứng minh: Mô tả một điều gì đó không thể được chứng minh là đúng hoặc sai, không thể xác minh được bằng bằng chứng hoặc lập luận logic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son hypothèse est improuvable avec les données actuelles. (Giả thuyết của anh ta là không thể chứng minh được với dữ liệu hiện tại.)
- Une telle affirmation est absolument improuvable. (Một tuyên bố như vậy hoàn toàn không thể chứng minh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une théorie improuvable": một lý thuyết không thể kiểm chứng.
- En science, une hypothèse improuvable n'a que peu de valeur. (Trong khoa học, một giả thuyết không thể kiểm chứng có rất ít giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Improuvé (adj): chưa được cải thiện, chưa được chứng minh (từ hiếm gặp, cần phân biệt với "improuvable").
- Prouvable (adj): có thể chứng minh được (từ trái nghĩa).
- Une hypothèse prouvable. (Một giả thuyết có thể chứng minh được.)
Từ đồng nghĩa
- Indémontrable: không thể chứng minh được.
- Invérifiable: không thể kiểm chứng, không thể xác minh.
Từ trái nghĩa
- Prouvable: có thể chứng minh được.
- Démontrable: có thể chứng minh được.
- Vérifiable: có thể kiểm chứng được.
tính từ
- (từ hiếm) không thể chứng minh