Imprévisibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể dự kiến, tính không thể đoán trước: Chất lượng, trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc, sự kiện hoặc hành vi không thể được biết trước hoặc dự đoán một cách chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'imprévisibilité de la météo rend les prévisions difficiles. (Tính không thể dự đoán của thời tiết khiến việc dự báo trở nên khó khăn.)
- L'imprévisibilité de son comportement inquiète ses proches. (Tính không thể đoán trước trong hành vi của anh ta khiến người thân lo lắng.)
- Les marchés financiers sont caractérisés par une certaine imprévisibilité. (Các thị trường tài chính được đặc trưng bởi một sự không thể dự kiến nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire face à l'imprévisibilité": đối mặt với tính không thể dự đoán.
- Les entreprises doivent apprendre à faire face à l'imprévisibilité économique. (Các doanh nghiệp phải học cách đối mặt với tính không thể dự đoán của nền kinh tế.)
"un facteur d'imprévisibilité": một yếu tố gây ra sự không thể dự kiến.
- La nouvelle politique introduit un facteur d'imprévisibilité dans nos plans. (Chính sách mới đưa ra một yếu tố gây ra sự không thể dự kiến vào các kế hoạch của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Imprévisible (adj): không thể dự đoán, không thể đoán trước.
- Le résultat de cette expérience est totalement imprévisible. (Kết quả của thí nghiệm này là hoàn toàn không thể dự đoán.)
Imprévision (n.f): sự thiếu dự kiến, sự không lường trước (thường chỉ sự thiếu chuẩn bị hơn là một đặc tính vốn có).
- Son échec est dû à une grave imprévision. (Thất bại của anh ta là do một sự thiếu dự kiến nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Incertitude (n.f): sự không chắc chắn, tính bất định.
- Instabilité (n.f): tính không ổn định, sự bấp bênh (có thể dẫn đến khó dự đoán).
Từ trái nghĩa
- Prévisibilité (n.f): tính có thể dự đoán, tính có thể dự kiến.
- Certitude (n.f): sự chắc chắn, điều chắc chắn.
- Stabilité (n.f): sự ổn định, tính ổn định.
danh từ giống cái
- (từ hiếm) tính không thể dự kiến