Inséparable

tính từ
  1. không tách được, không rời nhau
    • Notions inséparables
      khái niệm không tách nhau được
    • Amis inséparables
      bạn không rời nhau
danh từ (số nhiều)
  1. bạn chí thiết
    • Deux inséparables
      hai người bạn chí thiết
  2. chim sống đôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Inséparable"