Invisibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng không trông thấy, không thể nhìn thấy: Trạng thái của một vật thể hoặc sinh vật không thể bị phát hiện bằng mắt thường.
- Tính vô hình: Đặc tính của thứ gì đó tồn tại nhưng không thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'invisibilité est un thème courant dans la science-fiction. (Tính vô hình là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
- Le manteau confère l'invisibilité à celui qui le porte. (Chiếc áo choàng mang lại khả năng tàng hình cho người mặc nó.)
- L'invisibilité sociale est un problème pour certaines minorités. (Tình trạng vô hình trong xã hội là một vấn đề đối với một số nhóm thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre à l'invisibilité": Đẩy vào tình trạng vô hình, không được chú ý.
- Certains métiers sont souvent rendus à l'invisibilité. (Một số nghề nghiệp thường bị đẩy vào tình trạng vô hình, không được nhìn nhận.)
"Foncer dans l'invisibilité": Biến mất hoàn toàn, trở nên không thể phát hiện.
- Le sous-marin a foncé dans l'invisibilité des profondeurs. (Chiếc tàu ngầm đã lao vào sự vô hình của vùng biển sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Invisible (tính từ): Vô hình, không nhìn thấy được.
- Les rayons ultraviolets sont invisibles à l'œil nu. (Tia cực tím là vô hình đối với mắt thường.)
Visibilité (danh từ giống cái): Khả năng hiển thị, tầm nhìn. (Từ trái nghĩa)
- La visibilité était mauvaise à cause du brouillard. (Tầm nhìn rất kém vì sương mù.)
Từ đồng nghĩa
- Imperceptibilité: Tính không thể nhận thấy, không thể cảm nhận được.
- Transparence: Tính trong suốt; (nghĩa bóng) sự không được chú ý.
Các cụm từ liên quan
- Cape d'invisibilité: Áo choàng tàng hình.
- Le héros possède une cape d'invisibilité. (Vị anh hùng sở hữu một chiếc áo choàng tàng hình.)
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
Tomber dans l'invisibilité: Rơi vào quên lãng, không còn được ai biết đến.
- Après son succès, l'artiste est tombé dans l'invisibilité. (Sau thành công của mình, nghệ sĩ đó đã rơi vào quên lãng.)
Sortir de l'invisibilité: Thoát khỏi tình trạng vô hình, bắt đầu được chú ý.
- Ce problème social doit sortir de l'invisibilité. (Vấn đề xã hội này phải thoát khỏi tình trạng không được quan tâm.)
danh từ giống cái
- tình trạng không trông thấy