Pretorian
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến đội Cận vệ Pháp quan La Mã: "pretorian" dùng để chỉ những người lính thuộc đội cận vệ của hoàng đế La Mã.
- Có tính chất tham nhũng hoặc chính trị đê tiện: Từ này còn mang nghĩa bóng, chỉ sự thối nát, cơ hội, hoặc hành vi mờ ám giống như những người lính Pháp quan xưa kia.
- Thuộc về quan Pháp quan (praetor): Trong lịch sử La Mã, "pretorian" cũng liên quan đến chức vụ quan Pháp quan (praetor).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A large Praetorian bureaucracy filled with ambitious...and often sycophantic people makes work and makes trouble. (Một bộ máy hành chính kiểu Pháp quan đầy rẫy những kẻ tham vọng... và thường là những kẻ nịnh hót gây ra việc và gây rắc rối.)
- The pretorian guards were known for their loyalty to the emperor, but also for their corruption. (Các lính Pháp quan nổi tiếng vì lòng trung thành với hoàng đế, nhưng cũng vì sự tham nhũng của họ.)
- He exercised pretorial powers over the region. (Ông ta thực thi quyền lực của quan Pháp quan trên vùng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pretorian guard" (đội Cận vệ Pháp quan): Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người bảo vệ trung thành nhưng có quyền lực và thường tham nhũng.
- The CEO's pretorian guard of advisors shielded him from bad news. (Đội Cận vệ Pháp quan gồm các cố vấn của CEO đã che chở ông khỏi những tin xấu.)
"pretorian mentality" (tâm lý Pháp quan): Chỉ thái độ hoặc hành vi của những người lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân.
- The pretorian mentality within the government led to widespread bribery. (Tâm lý Pháp quan trong chính phủ đã dẫn đến nạn hối lộ tràn lan.)
Biến thể và từ gần giống
Praetorian (tính từ/danh từ): Biến thể chính tả phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
- The praetorian elite controlled the empire's finances. (Giới tinh hoa Pháp quan kiểm soát tài chính của đế chế.)
Praetor (danh từ): Quan Pháp quan (một chức quan tư pháp và hành chính ở La Mã cổ đại).
- The praetor issued a decree that changed the law. (Quan Pháp quan đã ban hành một sắc lệnh thay đổi luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Corrupt: tham nhũng, đồi bại.
- Venal: có thể mua chuộc, đê tiện.
- Sycophantic: nịnh hót, xu nịnh.
- Imperial guard: đội cận vệ hoàng gia (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pretorian".
Thành ngữ liên quan
- "Praetorian guard": Dùng để chỉ một nhóm người bảo vệ quyền lực một cách mù quáng hoặc tham nhũng.
- The president's praetorian guard of loyalists crushed all dissent. (Đội cận vệ Pháp quan gồm những người trung thành của tổng thống đã đàn áp mọi bất đồng chính kiến.)