Santa Claus

/,sæntə'klɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông già -en: Một nhân vật truyền thuyết trong văn hóa phương Tây, được cho sốngBắc Cực mang quà tặng cho trẻ em ngoan vào đêm Giáng Sinh. Ông thường được miêu tả một ông già mập mạp, vui vẻ, mặc bộ đồ đỏ, chòm râu trắng dài, điều khiển cỗ xe tuần lộc bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Children write letters to Santa Claus every December. (Trẻ em viết thư cho ông già -en vào mỗi tháng Mười Hai.)
    • The story says Santa Claus delivers presents on Christmas Eve. (Câu chuyện kể rằng ông già -en phát quà vào đêm Giáng Sinh.)
    • We put out cookies and milk for Santa Claus. (Chúng tôi để bánh quy sữa cho ông già -en.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Believe in Santa Claus": tin vào sự tồn tại của ông già -en.

    • Many young children believe in Santa Claus. (Nhiều trẻ nhỏ tin vào ông già -en.)
  • "The spirit of Santa Claus": tinh thần của ông già -en, thường ám chỉ lòng tốt, sự hào phóng niềm vui trong mùa Giáng Sinh.

    • Let's celebrate with the spirit of Santa Claus—giving and sharing. (Hãy cùng ăn mừng với tinh thần của ông già -en—cho đi chia sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa (n): cách gọi thân mật, ngắn gọn của "Santa Claus".

    • Look, Santa is on the roof! (Nhìn kìa, ông già -en đangtrên mái nhà!)
  • Father Christmas (n): tên gọi khác cho "Santa Claus", thường dùngAnh một số nước châu Âu.

    • In the UK, children wait for Father Christmas. (Ở Anh, trẻ em chờ đợi ông già -en.)
  • Saint Nicholas (n): Thánh Nicholas, hình mẫu lịch sử tôn giáo liên quan đến truyền thuyết về ông già -en.

    • The legend of Santa Claus is based partly on Saint Nicholas. (Truyền thuyết về ông già -en dựa một phần vào Thánh Nicholas.)
Từ đồng nghĩa
  • Kris Kringle: Một tên gọi khác cho ông già -en, được sử dụng chủ yếumột số vùng của Hoa Kỳ.
  • Saint Nick: Cách gọi thân mật, ngắn gọn khác của "Saint Nicholas" hay "Santa Claus".
Thành ngữ liên quan
  • "Playing Santa Claus": đóng vai hoặc hành động như ông già -en, thường bằng cách tặng quà bất ngờ hoặc hào phóng.

    • The company is playing Santa Claus this year with huge bonuses. (Công ty đang đóng vai ông già -en năm nay với những khoản tiền thưởng lớn.)
  • "A Santa Claus list": danh sách những món quà trẻ em mong muốn nhận được từ ông già -en; cũng có thể dùng để chỉ một danh sách những điều ước hoặc mục tiêu.

    • Have you written your Santa Claus list yet? (Con đã viết danh sách quà tặng ông già -en chưa?)
danh từ
  1. ông già -en

Từ đồng nghĩa