Santa Claus
- Danh từ:
- Ông già Nô-en: Một nhân vật truyền thuyết trong văn hóa phương Tây, được cho là sống ở Bắc Cực và mang quà tặng cho trẻ em ngoan vào đêm Giáng Sinh. Ông thường được miêu tả là một ông già mập mạp, vui vẻ, mặc bộ đồ đỏ, có chòm râu trắng dài, và điều khiển cỗ xe tuần lộc bay.
- Danh từ:
- Children write letters to Santa Claus every December. (Trẻ em viết thư cho ông già Nô-en vào mỗi tháng Mười Hai.)
- The story says Santa Claus delivers presents on Christmas Eve. (Câu chuyện kể rằng ông già Nô-en phát quà vào đêm Giáng Sinh.)
- We put out cookies and milk for Santa Claus. (Chúng tôi để bánh quy và sữa cho ông già Nô-en.)
"Believe in Santa Claus": tin vào sự tồn tại của ông già Nô-en.
- Many young children believe in Santa Claus. (Nhiều trẻ nhỏ tin vào ông già Nô-en.)
"The spirit of Santa Claus": tinh thần của ông già Nô-en, thường ám chỉ lòng tốt, sự hào phóng và niềm vui trong mùa Giáng Sinh.
- Let's celebrate with the spirit of Santa Claus—giving and sharing. (Hãy cùng ăn mừng với tinh thần của ông già Nô-en—cho đi và chia sẻ.)
Santa (n): cách gọi thân mật, ngắn gọn của "Santa Claus".
- Look, Santa is on the roof! (Nhìn kìa, ông già Nô-en đang ở trên mái nhà!)
Father Christmas (n): tên gọi khác cho "Santa Claus", thường dùng ở Anh và một số nước châu Âu.
- In the UK, children wait for Father Christmas. (Ở Anh, trẻ em chờ đợi ông già Nô-en.)
Saint Nicholas (n): Thánh Nicholas, hình mẫu lịch sử và tôn giáo có liên quan đến truyền thuyết về ông già Nô-en.
- The legend of Santa Claus is based partly on Saint Nicholas. (Truyền thuyết về ông già Nô-en dựa một phần vào Thánh Nicholas.)
- Kris Kringle: Một tên gọi khác cho ông già Nô-en, được sử dụng chủ yếu ở một số vùng của Hoa Kỳ.
- Saint Nick: Cách gọi thân mật, ngắn gọn khác của "Saint Nicholas" hay "Santa Claus".
"Playing Santa Claus": đóng vai hoặc hành động như ông già Nô-en, thường là bằng cách tặng quà bất ngờ hoặc hào phóng.
- The company is playing Santa Claus this year with huge bonuses. (Công ty đang đóng vai ông già Nô-en năm nay với những khoản tiền thưởng lớn.)
"A Santa Claus list": danh sách những món quà mà trẻ em mong muốn nhận được từ ông già Nô-en; cũng có thể dùng để chỉ một danh sách những điều ước hoặc mục tiêu.
- Have you written your Santa Claus list yet? (Con đã viết danh sách quà tặng ông già Nô-en chưa?)
- ông già Nô-en