Scotch terrier
/'skɔtʃ'teriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó sục Scotland: Một giống chó nhỏ có nguồn gốc từ Scotland, lông dài và thường có màu đen, với đuôi và tai dựng đứng. Giống chó này còn được biết đến với tên gọi "Scottish Terrier".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scotch terrier is known for its independent personality. (Giống chó sục Scotland được biết đến với tính cách độc lập.)
- She has a black scotch terrier named Angus. (Cô ấy có một chú chó sục Scotland màu đen tên là Angus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The scotch terrier's gait": Dáng đi của chó sục Scotland.
- The scotch terrier's gait is distinctive and powerful. (Dáng đi của chó sục Scotland rất đặc trưng và mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Scottish Terrier (n): Tên gọi đầy đủ và chính thức hơn của giống chó này.
- The Scottish Terrier is a popular breed in dog shows. (Chó sục Scotland là một giống phổ biến trong các cuộc thi chó.)
Terrier (n): Nhóm giống chó sục nói chung, thường nhỏ, nhanh nhẹn và được nuôi ban đầu để săn bắt động vật nhỏ.
- Terriers are often very energetic dogs. (Chó sục thường là những chú chó rất tràn đầy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Scottie: Tên gọi thân mật, phổ biến cho giống chó Scotch Terrier.
- He's a proud owner of a Scottie. (Anh ấy là một chủ nhân tự hào của một chú chó Scottie.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "scotch terrier" một cách ẩn dụ. Các thành ngữ thường liên quan đến đặc điểm của giống chó, như sự bướng bỉnh hoặc lòng trung thành.)
danh từ
- chó xù Ê-cốt