Scots

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phương ngữ tiếng Anh được sử dụng ở Scotland: "Scots" chỉ phương ngữ tiếng Anh đặc trưng của vùng Scotland, khác biệt với tiếng Anh chuẩn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Scotland, người dân, văn hóa, hoặc phương ngữ tiếng Anh/tiếng Gael của Scotland: "Scots" dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc từ Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He speaks Scots fluently. (Anh ấy nói tiếng Scots trôi chảy.)
    • Scots is a distinct dialect of English. (Tiếng Scots một phương ngữ riêng biệt của tiếng Anh.)
  • Tính từ:

    • The Scots community in New York is very active. (Cộng đồng người Scotland ở New York rất năng động.)
    • She wore a traditional Scots kilt. ( ấy mặc một chiếc kilt truyền thống của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scots" thường được dùng trong các cụm từ cố định như (súp Scotland), (rượu whisky Scotland), (vải kẻ sọc Scotland).
  • Lưu ý: Từ "Scotch" bị người Scotland không ưa chuộng chỉ được dùng ngoài Scotland trong các cụm từ cố định như trên; "Scottish" thuật ngữ trang trọng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Scottish (tính từ): thuộc về Scotland (thường dùng trang trọng).
    • The Scottish mountains are beautiful. (Những ngọn núi của Scotland rất đẹp.)
  • Scotch (tính từ): thuộc về Scotland (chỉ dùng trong một số cụm từ cố định, thường bị xem lỗi thời hoặc xúc phạm).
Từ đồng nghĩa
  • Scottish: Scotland (tính từ, trang trọng hơn).
  • Lowland Scots: phương ngữ tiếng Scots vùng đất thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "scots". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ để miêu tả hành động liên quan đến Scotland, dụ: (nói tiếng Scots).
Thành ngữ liên quan
  • Scots wha hae: một bài thơ nổi tiếng của Robert Burns, thường được dùng như một biểu tượng văn hóa Scotland.
    • The poem "Scots Wha Hae" is a symbol of Scottish pride. (Bài thơ "Scots Wha Hae" biểu tượng của niềm tự hào Scotland.)